Tarxien Rainbows
Malta
Tarxien Rainbows Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tarxien Rainbows ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Tarxien Rainbows là đội đầu tiên ghi bàn trong 33% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Tarxien Rainbows để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Tarxien Rainbows đạt được 6% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tarxien Rainbows đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows tổng số bàn thắng mỗi trận 2.85 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Tarxien Rainbows tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Tarxien Rainbows tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Tarxien Rainbows đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tarxien Rainbows ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Tarxien Rainbows ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tarxien Rainbows ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tarxien Rainbows ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tarxien Rainbows thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tarxien Rainbows thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tarxien Rainbows có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tarxien Rainbows thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tarxien Rainbows có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tarxien Rainbows thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Tarxien Rainbows thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Tarxien Rainbows thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Tarxien Rainbows có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tarxien Rainbows Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Bottom 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 7 | 4 | 16:17 | -1 | 22 | |
| 2 | 16 | 4 | 7 | 5 | 14:14 | 0 | 19 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 16:24 | -8 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 6 | 7 | 19:29 | -10 | 15 | |
| 5 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21:22 | -1 | 15 | |
| 6 | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:32 | -18 | 10 |
- Relegation
| # | Hình thức Premier League 25/26, Closing Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 20:7 | 13 | 25 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:4 | 12 | 22 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 12:12 | 0 | 19 | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:18 | 2 | 18 | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:7 | 9 | 17 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:12 | 2 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:12 | 0 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:15 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 3 | 7 | 9:21 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7:24 | -17 | 4 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Bottom 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 6 | 5 | 5 | 29:25 | 4 | 23 | |
| 2 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:26 | -5 | 22 | |
| 3 | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:26 | -6 | 16 | |
| 4 | 16 | 3 | 7 | 6 | 20:22 | -2 | 16 | |
| 5 | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:25 | -7 | 15 | |
| 6 | 16 | 1 | 4 | 11 | 13:29 | -16 | 7 |
- Relegation
| # | Hình thức Premier League 25/26, Opening Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 15:6 | 9 | 22 | |
| 3 | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:8 | 8 | 22 | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:14 | 2 | 19 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 12:8 | 4 | 16 | |
| 7 | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 15 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:19 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:21 | -13 | 5 | |
| 12 | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:18 | -8 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
Tarxien Rainbows Biệt đội
No data for selected season